Bế tắc tiếng Anh là gì?
"bế tắc" trong tiếng Anh là standstill (danh từ), stand-off (danh từ), obstruction (danh từ).
standstill Danh từ
UK/ˈstændˌstɪl/US/ˈstændˌstɪl/
Nghĩa: bế tắc, dừng
- to come to a standstillngừng lại; đi đến chỗ bế tắc
stand-off Danh từ
US/ˈstænd.ˈɔf/
Nghĩa: Ngưng trệ, đình trệ, bế tắc.
obstruction Danh từ
UK/əbˈstɹʌk.ʃən/
Nghĩa: Sự làm tắc nghẽn, sự tắc nghẽn, sự bế tắc.
stalemate Danh từ
UK/ˈsteɪlmeɪt/US/ˈsteɪlmeɪt/
Nghĩa: Sự bế tắc.
deadlock Danh từ
UK/ˈdɛdˌlɒk/US/ˈdɛdˌlɑk/
Nghĩa: Sự đình hẳn lại; sự đình trệ hoàn toàn; (nghĩa bóng) sự bế tắc.
- to come to a deadlockđi đến chỗ đình trệ hoàn toàn; (nghĩa bóng) đi đến chỗ bế tắc không có lối thoát
Câu hỏi thường gặp
Bế tắc tiếng Anh là gì?
"bế tắc" trong tiếng Anh là standstill (danh từ), stand-off (danh từ), obstruction (danh từ).