Bỉ tiếng Anh là gì?
"bỉ" trong tiếng Anh là Belgium (danh từ riêng), Belgian (tính từ), slight.
Belgium Danh từ riêng
UK/ˈbɛld͡ʒəm/US/ˈbɛld͡ʒəm/
Nghĩa: Bỉ.
Belgian Tính từ
UK/ˈbɛl.d͡ʒən/US/ˈbɛl.d͡ʒən/
Nghĩa: Bỉ.
slight
UK/slaɪt/US/slaɪt/
despise
UK/dɪˈspaɪz/US/dɪˈspaɪz/
contempt Danh từ
UK/kənˈtɛmpt/US/kənˈtɛmpt/
Nghĩa: Sự coi khinh, sự coi thường, sự bỉ, sự khinh rẻ, sự khinh miệt.
- he rushed forward in contempt of dangeranh ta xông lên phía trước coi thường cả nguy hiểm
- to have a contempt for somethingcoi thường cái gì
Câu hỏi thường gặp
Bỉ tiếng Anh là gì?
"bỉ" trong tiếng Anh là Belgium (danh từ riêng), Belgian (tính từ), slight.