contempt
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/kənˈtɛmpt/
US/kənˈtɛmpt/
giọng máy của trình duyệt
contempt nghĩa là sự coi khinh, sự coi thường, sự xúc phạm, sự không tuân lệnh.
Nghĩa của contempt
Danh từ
- Sự coi khinh, sự coi thường, sự bỉ, sự khinh rẻ, sự khinh miệt.
- he rushed forward in contempt of dangeranh ta xông lên phía trước coi thường cả nguy hiểm
- to have a contempt for somethingcoi thường cái gì
- to show contempt for someonetỏ vẻ khinh rẻ ai
- to treat someone with contemptđối xử ai một cách khinh miệt; coi không ra gì
- to hold somebody in contemptcoi khinh ai
- to incur someone's contemptbị ai khinh rẻ
- Pháp lý Sự xúc phạm; sự không tuân lệnh (quan toà, toà án).
- contempt of courtsự không tuân lệnh toà; sự xúc phạm quan toà
Dạng từ của contempt
| Số nhiều | contempts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contempt
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của contempt
Cụm từ, thành ngữ với contempt
- familiarity breeds contempt; too much familiarity breeds contempt — (Tục ngữ) Thân quá hoá nhờn.
Câu hỏi thường gặp
contempt nghĩa là gì?
contempt (danh từ) nghĩa là sự coi khinh, sự coi thường, sự xúc phạm, sự không tuân lệnh.
contempt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của contempt: giọng Anh (UK) /kənˈtɛmpt/, giọng Mỹ (US) /kənˈtɛmpt/.