TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bị sa lầy tiếng Anh là gì?

"bị sa lầy" trong tiếng Anh là swamp (nội động từ), bed (nội động từ), founder (nội động từ).

swamp Nội động từ

UK/ˈswɒmp/US/ˈswɑmp/

Nghĩa: Bị ngập, bị sa lầy.

Xem đầy đủ từ "swamp": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bed Nội động từ

UK/bɛd/US/bɛd/

Nghĩa: Chìm ngập, bị sa lầy.

Xem đầy đủ từ "bed": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

founder Nội động từ

UK/ˈfaʊndəɹ/US/ˈfaʊndəɹ/

Nghĩa: Bị quỵ (vì làm việc quá sức); bị què; bị sa lầy (ngựa).

Xem đầy đủ từ "founder": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bemire Động từ

UK/bəˈmaɪə/US/bəˈmaɪɚ/

Nghĩa: Bị sa lầy.

Xem đầy đủ từ "bemire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bị sa lầy tiếng Anh là gì?

"bị sa lầy" trong tiếng Anh là swamp (nội động từ), bed (nội động từ), founder (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.