Bị sa lầy tiếng Anh là gì?
"bị sa lầy" trong tiếng Anh là swamp (nội động từ), bed (nội động từ), founder (nội động từ).
swamp Nội động từ
UK/ˈswɒmp/US/ˈswɑmp/
Nghĩa: Bị ngập, bị sa lầy.
bed Nội động từ
UK/bɛd/US/bɛd/
Nghĩa: Chìm ngập, bị sa lầy.
founder Nội động từ
UK/ˈfaʊndəɹ/US/ˈfaʊndəɹ/
Nghĩa: Bị quỵ (vì làm việc quá sức); bị què; bị sa lầy (ngựa).
bemire Động từ
UK/bəˈmaɪə/US/bəˈmaɪɚ/
Nghĩa: Bị sa lầy.
Câu hỏi thường gặp
Bị sa lầy tiếng Anh là gì?
"bị sa lầy" trong tiếng Anh là swamp (nội động từ), bed (nội động từ), founder (nội động từ).