Bựa tiếng Anh là gì?
"bựa" trong tiếng Anh là smegma (danh từ), scale (danh từ), crazy.
smegma Danh từ
UK/ˈsmɛɡmə/US/ˈsmɛɡmə/
Nghĩa: bựa, bựa sinh dục, pho mát
scale Danh từ
UK/skeɪl/US/skeɪl/
Nghĩa: Cáu cặn; bựa (răng).
crazy
UK/ˈkɹeɪ.zi/US/ˈkɹeɪ.zi/
weird
UK/ˈwɪə(ɹ)d/US/ˈwiɚd/
freaky
UK/ˈfɹiː.ki/US/ˈfɹiː.ki/
Câu hỏi thường gặp
Bựa tiếng Anh là gì?
"bựa" trong tiếng Anh là smegma (danh từ), scale (danh từ), crazy.