TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

freaky

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈfɹiː.ki/ US/ˈfɹiː.ki/ giọng máy của trình duyệt

freaky nghĩa là Xem freakish.

Nghĩa của freaky

Tính từ

  1. Xem freakish

Dạng từ của freaky

So sánh hơnfreakier
So sánh nhấtfreakiest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với freaky

Đồng nghĩa

Họ từ của freaky

Câu hỏi thường gặp

freaky nghĩa là gì?

freaky (tính từ) nghĩa là Xem freakish.

freaky phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của freaky: giọng Anh (UK) /ˈfɹiː.ki/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹiː.ki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.