TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

weird

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈwɪə(ɹ)d/ US/ˈwiɚd/ giọng máy của trình duyệt

weird nghĩa là siêu tự nhiên, phi thường, kì quặc, kì quái.

Nghĩa của weird

Danh từ

  1. Số phận, số mệnh.

Tính từ

  1. Thuộc Số phận, (thuộc) số mệnh.
  2. Siêu tự nhiên, phi thường.
  3. Thông tục Kỳ quặc, kỳ dị, khó hiểu.
    • weird hatsnhững cái mũ kỳ quặc

Dạng từ của weird

So sánh hơnweirder
So sánh nhấtweirdest
Số nhiềuweirds
Ngôi thứ ba số ítweirds
Hiện tại phân từ (-ing)weirding
Quá khứ phân từweirded
Quá khứweirded

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với weird

Đồng nghĩa

Họ từ của weird

Câu ví dụ với weird

  • They were giving me weird looks. Họ đã nhìn tôi một cách kỳ lạ.
  • Lorenzo felt weird and uncomfortable. Lorenzo cảm thấy khác thường và khó chịu.
  • Don't say weird things. Đừng nói gì kì lạ.
  • How weird! Kì lạ thật!
  • This is getting weirder. Chuyện này đang cứ lạ dần đi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

weird nghĩa là gì?

weird (danh từ, tính từ) nghĩa là siêu tự nhiên, phi thường, kì quặc, kì quái.

weird phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của weird: giọng Anh (UK) /ˈwɪə(ɹ)d/, giọng Mỹ (US) /ˈwiɚd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.