TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bai tiếng Anh là gì?

"bai" trong tiếng Anh là bye (thán từ), byte (danh từ), goodbye (thán từ).

bye Thán từ

UK/baɪ/US/baɪ/

Nghĩa: Bai, bái bai, chào, chào nha, tạm biệt.

Xem đầy đủ từ "bye": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

byte Danh từ

UK/baɪt/US/baɪt/

Nghĩa: Bai: một chuỗi số có 8 bít.

Xem đầy đủ từ "byte": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

goodbye Thán từ

UK/ɡʊdˈbaɪ/US/ɡʊdˈbaɪ/

Nghĩa: tạm biệt, chào, vĩnh biệt, bái bai

Xem đầy đủ từ "goodbye": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bye-bye Thán từ

UK/baɪˈbaɪ/US/baɪˈbaɪ/

Nghĩa: bái bai, bai, chào nha

Xem đầy đủ từ "bye-bye": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bai tiếng Anh là gì?

"bai" trong tiếng Anh là bye (thán từ), byte (danh từ), goodbye (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.