Bai tiếng Anh là gì?
"bai" trong tiếng Anh là bye (thán từ), byte (danh từ), goodbye (thán từ).
bye Thán từ
UK/baɪ/US/baɪ/
Nghĩa: Bai, bái bai, chào, chào nha, tạm biệt.
byte Danh từ
UK/baɪt/US/baɪt/
Nghĩa: Bai: một chuỗi số có 8 bít.
goodbye Thán từ
UK/ɡʊdˈbaɪ/US/ɡʊdˈbaɪ/
Nghĩa: tạm biệt, chào, vĩnh biệt, bái bai
bye-bye Thán từ
UK/baɪˈbaɪ/US/baɪˈbaɪ/
Nghĩa: bái bai, bai, chào nha
Câu hỏi thường gặp
Bai tiếng Anh là gì?
"bai" trong tiếng Anh là bye (thán từ), byte (danh từ), goodbye (thán từ).