Biết ơn tiếng Anh là gì?
"biết ơn" trong tiếng Anh là grateful (tính từ), thankful (tính từ), thank (ngoại động từ).
grateful Tính từ
UK/ˈɡɹeɪtf(ʊ)l/US/ˈɡɹeɪtf(ə)l/
Nghĩa: Biết ơn.
- It was a long trip and I was grateful for his company.Nó đã là một chuyến đi dài và tôi rất biết ơn sự đồng hành của anh ấy.
- I can't tell you how grateful I am.Tôi biết ơn không sao kể hết.
thankful Tính từ
US/ˈθeɪ̯ŋkfəl/
Nghĩa: Biết ơn, cám ơn.
- We're thankful for your kindness.Chúng tôi biết ơn lòng tốt của bạn.
- to be thankful to someone for somethingbiết ơn ai về việc gì
thank Ngoại động từ
UK/ˈθæŋk/
Nghĩa: Cám ơn, biết ơn.
- thank youcám ơn anh
- no, thank youkhông, cám ơn anh (nói để từ chối)
gratitude Danh từ
UK/ˈɡɹæ.tɪ.tjuːd/US/ˈɡɹæ.tɪ.tud/
Nghĩa: Lòng biết ơn, sự nhớ ơn.
- I would like to express to you my deepest gratitude for having been a guest at your party.Em muốn bài tỏ với anh lòng biết ơn sâu sắc vì được là một người khách ở bữa tiệc của anh.
- to express one's deep gratitude to somebodytỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với ai
obliged Tính từ
UK/əˈblaɪd͡ʒd/US/əˈblaɪd͡ʒd/
Nghĩa: Biết ơn.
obligation Danh từ
UK/ˌɒb.lɪˈɡeɪ.ʃn̩/US/ˌɑ.blɪˈɡeɪ.ʃn̩/
Nghĩa: Ơn; sự mang ơn, sự biết ơn, sự hàm ơn.
- to be under an obligationchịu ơn
- to repay an obligationtrả ơn
gratefulness Danh từ
US/ˈɡreɪt.fəl.nəs/
Nghĩa: Sự biết ơn.
thankfulness Danh từ
US/ˈθæŋk.fəl.nəs/
Nghĩa: Lòng biết ơn; sự cám ơn.
Câu hỏi thường gặp
Biết ơn tiếng Anh là gì?
"biết ơn" trong tiếng Anh là grateful (tính từ), thankful (tính từ), thank (ngoại động từ).