TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

grateful

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɹeɪtf(ʊ)l/ US/ˈɡɹeɪtf(ə)l/ giọng máy của trình duyệt

grateful nghĩa là biết ơn, dễ chịu, khoan khoái.

Nghĩa của grateful

Tính từ

  1. Biết ơn.
    • to be grateful to somebody for somethingbiết ơn ai về cái gì
  2. Dễ chịu, khoan khoái.
    • a grateful shadebóng mát dễ chịu

Dạng từ của grateful

So sánh hơngratefuller
So sánh nhấtgratefullest

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grateful

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của grateful

Câu ví dụ với grateful

  • I can't tell you how grateful I am. Tôi biết ơn không sao kể hết.
  • It was a long trip and I was grateful for his company. Nó đã là một chuyến đi dài và tôi rất biết ơn sự đồng hành của anh ấy.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

grateful nghĩa là gì?

grateful (tính từ) nghĩa là biết ơn, dễ chịu, khoan khoái.

grateful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của grateful: giọng Anh (UK) /ˈɡɹeɪtf(ʊ)l/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɹeɪtf(ə)l/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.