TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

obligation

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɒb.lɪˈɡeɪ.ʃn̩/ US/ˌɑ.blɪˈɡeɪ.ʃn̩/ giọng máy của trình duyệt

obligation nghĩa là nghĩa vụ, bổn phận, ơn, sự mang ơn.

Nghĩa của obligation

Danh từ

  1. Nghĩa vụ, bổn phận.
  2. Ơn; sự mang ơn, sự biết ơn, sự hàm ơn.
    • to be under an obligationchịu ơn
    • to repay an obligationtrả ơn
  3. Pháp lý Giao ước.

Dạng từ của obligation

Số nhiềuobligations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obligation

Đồng nghĩa

Họ từ của obligation

Câu hỏi thường gặp

obligation nghĩa là gì?

obligation (danh từ) nghĩa là nghĩa vụ, bổn phận, ơn, sự mang ơn.

obligation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của obligation: giọng Anh (UK) /ˌɒb.lɪˈɡeɪ.ʃn̩/, giọng Mỹ (US) /ˌɑ.blɪˈɡeɪ.ʃn̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.