obligation
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌɒb.lɪˈɡeɪ.ʃn̩/
US/ˌɑ.blɪˈɡeɪ.ʃn̩/
giọng máy của trình duyệt
obligation nghĩa là nghĩa vụ, bổn phận, ơn, sự mang ơn.
Nghĩa của obligation
Danh từ
- Nghĩa vụ, bổn phận.
- Ơn; sự mang ơn, sự biết ơn, sự hàm ơn.
- to be under an obligationchịu ơn
- to repay an obligationtrả ơn
- Pháp lý Giao ước.
Dạng từ của obligation
| Số nhiều | obligations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với obligation
Đồng nghĩa
Họ từ của obligation
Câu hỏi thường gặp
obligation nghĩa là gì?
obligation (danh từ) nghĩa là nghĩa vụ, bổn phận, ơn, sự mang ơn.
obligation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của obligation: giọng Anh (UK) /ˌɒb.lɪˈɡeɪ.ʃn̩/, giọng Mỹ (US) /ˌɑ.blɪˈɡeɪ.ʃn̩/.