Bi đông tiếng Anh là gì?
"bi đông" trong tiếng Anh là can (danh từ), could (danh từ), water-can (danh từ).
can Danh từ
UK/kæn/US/kæn/
Nghĩa: Bình, bi đông, lon, ca (đựng nước).
could Danh từ
UK/kəd/US/kəd/
Nghĩa: Bình, bi đông, ca (đựng nước).
water-can Danh từ
US/ˈwɔ.tɜː.kən/
Nghĩa: Bi đông; bình toong.
water-bottle Danh từ
US/ˈwɔ.tɜː.ˈbɑː.tᵊl/
Nghĩa: Bình đựng nước, carap (ở bàn ăn...); bi đông.
canteen Danh từ
UK/kænˈtiːn/US/kænˈtin/
Nghĩa: Bi đông (đựng nước).
Câu hỏi thường gặp
Bi đông tiếng Anh là gì?
"bi đông" trong tiếng Anh là can (danh từ), could (danh từ), water-can (danh từ).