TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Bi thảm tiếng Anh là gì?

"bi thảm" trong tiếng Anh là tragic (tính từ), lugubrious (tính từ), lugubriously (phó từ).

tragic Tính từ

UK/ˈtɹæd͡ʒɪk/US/ˈtɹæd͡ʒɪk/

Nghĩa: Bi thảm, thảm thương.

  • tragic eventsự việc bi thảm

Xem đầy đủ từ "tragic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lugubrious Tính từ

UK/luːˈɡ(j)uː.bɹi.əs/US/ləˈɡ(j)u.bɹi.əs/

Nghĩa: Sầu thảm, bi thảm.

Xem đầy đủ từ "lugubrious": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lugubriously Phó từ

US/lʊ.ˈɡuː.bri.əs.li/

Nghĩa: Sầu thảm, bi thảm.

Xem đầy đủ từ "lugubriously": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

moanful Tính từ

Nghĩa: Than van, rền rĩ; bi thảm, ai oán; buồn bã.

Xem đầy đủ từ "moanful": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

moaningly Phó từ

Nghĩa: Than van, rền rĩ; bi thảm, ai oán; buồn bã.

Xem đầy đủ từ "moaningly": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

dramatic Tính từ

UK/dɹəˈmætɪk/US/dɹəˈmætɪk/

Nghĩa: Đột ngột gây cảm xúc mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động; bi thảm.

Xem đầy đủ từ "dramatic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

miserable

UK/ˈmɪz(ə)ɹəbəl/US/ˈmɪz(ə)ɹəbəl/

Xem đầy đủ từ "miserable": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tragically Phó từ

US/ˈtræ.dʒɪ.kəl.li/

Nghĩa: Buồn, bi thảm, thảm thương.

Xem đầy đủ từ "tragically": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tragical Tính từ

Nghĩa: Bi thảm, thảm thương.

  • tragic eventsự việc bi thảm

Xem đầy đủ từ "tragical": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lugubriosity Danh từ

Nghĩa: Sự sầu thảm, sự bi thảm.

Xem đầy đủ từ "lugubriosity": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Bi thảm tiếng Anh là gì?

"bi thảm" trong tiếng Anh là tragic (tính từ), lugubrious (tính từ), lugubriously (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.