Buổi đầu tiếng Anh là gì?
"buổi đầu" trong tiếng Anh là start (danh từ), first (danh từ), dawn (danh từ).
start Danh từ
UK/stɑːt/US/stɑɹt/
Nghĩa: Lúc bắt đầu, buổi đầu.
- It was difficult work at the start.Lúc bắt đầu công việc rất khó
first Danh từ
UK/fɜːst/US/fɚst/
Nghĩa: Buổi đầu, lúc đầu.
- at firstđầu tiên, trước hết
- from the firsttừ lúc ban đầu
dawn Danh từ
UK/dɔːn/US/dɔn/
Nghĩa: Buổi đầu; sự hé rạng; tia sáng đầu tiên (của hy vọng...).
- at the dawn of loveở buổi ban đầu của tình yêu
- the dawn of civilizationbuổi đầu của thời đại văn minh
dawning Danh từ
UK/ˈdɔːnɪŋ/US/ˈdɔːnɪŋ/
Nghĩa: Buổi đầu, buổi ban đầu, buổi sơ khai.
- the first dawningsbuổi đầu
Câu hỏi thường gặp
Buổi đầu tiếng Anh là gì?
"buổi đầu" trong tiếng Anh là start (danh từ), first (danh từ), dawn (danh từ).