TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cá hồi tiếng Anh là gì?

"cá hồi" trong tiếng Anh là salmon (danh từ), trout (danh từ), lax (danh từ).

salmon Danh từ

UK/ˈsæmən/US/ˈsæmən/

Nghĩa: Cá hồi.

Xem đầy đủ từ "salmon": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

trout Danh từ

UK/tɹaʊt/US/tɹaʊt/

Nghĩa: Cá hồi, cá hương

Xem đầy đủ từ "trout": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

lax Danh từ

UK/læks/US/læks/

Nghĩa: Cá hồi (ở Na-uy, Thuỵ-ddiển).

Xem đầy đủ từ "lax": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ouananiche Danh từ

Nghĩa: Cá hồi.

Xem đầy đủ từ "ouananiche": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

salmon-coloured Danh từ

US/ˈsæ.mən.ˈkə.lɜːd/

Nghĩa: Cá hồi.

Xem đầy đủ từ "salmon-coloured": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cá hồi tiếng Anh là gì?

"cá hồi" trong tiếng Anh là salmon (danh từ), trout (danh từ), lax (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.