Cá hồi tiếng Anh là gì?
"cá hồi" trong tiếng Anh là salmon (danh từ), trout (danh từ), lax (danh từ).
salmon Danh từ
UK/ˈsæmən/US/ˈsæmən/
Nghĩa: Cá hồi.
trout Danh từ
UK/tɹaʊt/US/tɹaʊt/
Nghĩa: Cá hồi, cá hương
lax Danh từ
UK/læks/US/læks/
Nghĩa: Cá hồi (ở Na-uy, Thuỵ-ddiển).
ouananiche Danh từ
Nghĩa: Cá hồi.
salmon-coloured Danh từ
US/ˈsæ.mən.ˈkə.lɜːd/
Nghĩa: Cá hồi.
Câu hỏi thường gặp
Cá hồi tiếng Anh là gì?
"cá hồi" trong tiếng Anh là salmon (danh từ), trout (danh từ), lax (danh từ).