Cá mập tiếng Anh là gì?
"cá mập" trong tiếng Anh là shark (danh từ), tiger-shark (danh từ), water-lawyer (danh từ).
shark Danh từ
UK/ʃɑːk/US/ʃɑɹk/
Nghĩa: Cá nhám, cá mập.
- man-eating sharkcá mập trắng
tiger-shark Danh từ
US/ˈtɑɪ.ɡɜː.ˈʃɑːrk/
Nghĩa: Cá mập.
water-lawyer Danh từ
US/ˈwɔ.tɜː.ˈlɔ.jɜː/
Nghĩa: Cá mập.
thrasher Danh từ
US/ˈθræ.ʃɜː/
Nghĩa: Cá mập.
Câu hỏi thường gặp
Cá mập tiếng Anh là gì?
"cá mập" trong tiếng Anh là shark (danh từ), tiger-shark (danh từ), water-lawyer (danh từ).