Cái gì tiếng Anh là gì?
"cái gì" trong tiếng Anh là something (đại từ), aught (danh từ), in tandem with sb/st (cụm từ).
something Đại từ
UK/ˈsʌm.θɪŋ/US/ˈsʌm.θɪŋ/
Nghĩa: Cái gì, gì, một cái gì đó.
- It takes two to do something strange.Cần hai người để làm cái gì đó lạ.
- I want to tell you something strange.Tôi muốn kể cho bạn nghe cái gì đó lạ.
aught Danh từ
UK/ɔːt/US/ɔt/
Nghĩa: Cái gì.
- if you have aught to saynếu anh có cái gì muốn nói
in tandem with sb/st Cụm từ
Nghĩa: đi đôi với ai, cái gì
Xem đầy đủ từ "in tandem with sb/st": nghĩa, dạng từ, cụm từ →
what
UK/wɒt/US/wɑt/
- You can probably guess what happens though.Chắc bạn cũng đoán được cái gì xảy ra mà.
huh Thán từ
UK/hʌ/US/hʌ/
Nghĩa: cái gì
Câu hỏi thường gặp
Cái gì tiếng Anh là gì?
"cái gì" trong tiếng Anh là something (đại từ), aught (danh từ), in tandem with sb/st (cụm từ).