TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cái gì tiếng Anh là gì?

"cái gì" trong tiếng Anh là something (đại từ), aught (danh từ), in tandem with sb/st (cụm từ).

something Đại từ

UK/ˈsʌm.θɪŋ/US/ˈsʌm.θɪŋ/

Nghĩa: Cái gì, gì, một cái gì đó.

  • It takes two to do something strange.Cần hai người để làm cái gì đó lạ.
  • I want to tell you something strange.Tôi muốn kể cho bạn nghe cái gì đó lạ.

Xem đầy đủ từ "something": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

aught Danh từ

UK/ɔːt/US/ɔt/

Nghĩa: Cái gì.

  • if you have aught to saynếu anh có cái gì muốn nói

Xem đầy đủ từ "aught": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

in tandem with sb/st Cụm từ

Nghĩa: đi đôi với ai, cái gì

Xem đầy đủ từ "in tandem with sb/st": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

what

UK/wɒt/US/wɑt/

  • You can probably guess what happens though.Chắc bạn cũng đoán được cái gì xảy ra mà.

Xem đầy đủ từ "what": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

huh Thán từ

UK/hʌ/US/hʌ/

Nghĩa: cái gì

Xem đầy đủ từ "huh": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cái gì tiếng Anh là gì?

"cái gì" trong tiếng Anh là something (đại từ), aught (danh từ), in tandem with sb/st (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.