Cái nhảy tiếng Anh là gì?
"cái nhảy" trong tiếng Anh là spring (danh từ), gambade (danh từ), gambado (danh từ).
spring Danh từ
UK/ˈspɹɪŋ/US/ˈspɹɪŋ/
Nghĩa: Sự nhảy; cái nhảy.
- to take a springnhảy
gambade Danh từ
Nghĩa: Cái nhảy (của ngựa).
gambado Danh từ
UK/ɡæmˈbeɪ.dəʊ/
Nghĩa: Cái nhảy (của ngựa).
gambadoes Danh từ
Nghĩa: Cái nhảy (của ngựa).
sprung Danh từ
UK/spɹʌŋ/US/spɹʌŋ/
Nghĩa: Sự nhảy; cái nhảy.
- to take a springnhảy
sprang Danh từ
UK/ˈspɹæŋ/US/ˈspɹæŋ/
Nghĩa: Sự nhảy; cái nhảy.
- to take a springnhảy
Câu hỏi thường gặp
Cái nhảy tiếng Anh là gì?
"cái nhảy" trong tiếng Anh là spring (danh từ), gambade (danh từ), gambado (danh từ).