Cái phụ tiếng Anh là gì?
"cái phụ" trong tiếng Anh là bye (danh từ), extra (danh từ), accidental (danh từ).
bye Danh từ
UK/baɪ/US/baɪ/
Nghĩa: Cái thứ yếu, cái phụ.
extra Danh từ
UK/ˈɛkstɹə/US/ˈɛkstɹə/
Nghĩa: Cái phụ, cái thêm; món phải trả thêm.
accidental Danh từ
UK/ˌæk.sɪˈdɛn.tl̩/US/ˌæk.sɪˈdɛn.tl̩/
Nghĩa: Cái phụ, cái không chủ yếu.
unessential Danh từ
US/ˌən.ə.ˈsɛnt.ʃəl/
Nghĩa: Cái phụ, cái thứ yếu.
accident Danh từ
UK/ˈæk.sɪ.dənt/US/ˈæk.sə.dənt/
Nghĩa: Cái phụ, cái không chủ yếu.
Câu hỏi thường gặp
Cái phụ tiếng Anh là gì?
"cái phụ" trong tiếng Anh là bye (danh từ), extra (danh từ), accidental (danh từ).