TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

accidental

UK/ˌæk.sɪˈdɛn.tl̩/ US/ˌæk.sɪˈdɛn.tl̩/ giọng máy của trình duyệt

accidental nghĩa là tình cờ, ngẫu nhiên, phụ, phụ thuộc.

Nghĩa của accidental

Tính từ

  1. Tình cờ, ngẫu nhiên; bất ngờ.
  2. Phụ, phụ thuộc, không chủ yếu.

Danh từ

  1. Cái phụ, cái không chủ yếu.
  2. Âm nhạc Dấu thăng giáng bất thường.

Dạng từ của accidental

So sánh hơnmore accidental
So sánh nhấtmost accidental
Số nhiềuaccidentals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accidental

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của accidental

Cụm từ, thành ngữ với accidental

  • accidental error — Sai số rủi ro.

Câu hỏi thường gặp

accidental nghĩa là gì?

accidental (tính từ, danh từ) nghĩa là tình cờ, ngẫu nhiên, phụ, phụ thuộc.

accidental phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của accidental: giọng Anh (UK) /ˌæk.sɪˈdɛn.tl̩/, giọng Mỹ (US) /ˌæk.sɪˈdɛn.tl̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.