accidental
UK/ˌæk.sɪˈdɛn.tl̩/
US/ˌæk.sɪˈdɛn.tl̩/
giọng máy của trình duyệt
accidental nghĩa là tình cờ, ngẫu nhiên, phụ, phụ thuộc.
Nghĩa của accidental
Tính từ
- Tình cờ, ngẫu nhiên; bất ngờ.
- Phụ, phụ thuộc, không chủ yếu.
Danh từ
- Cái phụ, cái không chủ yếu.
- Âm nhạc Dấu thăng giáng bất thường.
Dạng từ của accidental
| So sánh hơn | more accidental |
| So sánh nhất | most accidental |
| Số nhiều | accidentals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với accidental
Đồng nghĩa
circumstantialincidentalcasualcontingentfortuitousoccasionalby the bycauselessrandomunforeseenunintendedunintentionalunplannedadventitious
Trái nghĩa
Họ từ của accidental
Cụm từ, thành ngữ với accidental
- accidental error — Sai số rủi ro.
Câu hỏi thường gặp
accidental nghĩa là gì?
accidental (tính từ, danh từ) nghĩa là tình cờ, ngẫu nhiên, phụ, phụ thuộc.
accidental phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của accidental: giọng Anh (UK) /ˌæk.sɪˈdɛn.tl̩/, giọng Mỹ (US) /ˌæk.sɪˈdɛn.tl̩/.