Câu đố tiếng Anh là gì?
"câu đố" trong tiếng Anh là riddle (danh từ), conundrum (danh từ), puzzle (danh từ).
riddle Danh từ
UK/ˈɹɪdəl/US/ˈɹɪdəl/
Nghĩa: câu đố
- I hate riddles.Tôi ghét câu đố.
- What is the next of the riddle?Phần tiếp theo của câu đố là gì?
conundrum Danh từ
UK/kəˈnʌn.dɹəm/US/kəˈnʌn.dɹəm/
Nghĩa: Câu đố.
puzzle Danh từ
UK/ˈpʌzəl/US/ˈpʌzəl/
Nghĩa: Trò chơi đố; câu đố.
- She explained to him how to solve the puzzle.Cô ấy đang giải thích cho anh ấy cách giải câu đố đó.
- a Chinese puzzlecâu đố rắc rối; vấn đề rắc rối khó giải quyết
brain-teaser
tiring-irons Danh từ
Nghĩa: Câu đố.
Câu hỏi thường gặp
Câu đố tiếng Anh là gì?
"câu đố" trong tiếng Anh là riddle (danh từ), conundrum (danh từ), puzzle (danh từ).