TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Câu đố tiếng Anh là gì?

"câu đố" trong tiếng Anh là riddle (danh từ), conundrum (danh từ), puzzle (danh từ).

riddle Danh từ

UK/ˈɹɪdəl/US/ˈɹɪdəl/

Nghĩa: câu đố

  • I hate riddles.Tôi ghét câu đố.
  • What is the next of the riddle?Phần tiếp theo của câu đố là gì?

Xem đầy đủ từ "riddle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

conundrum Danh từ

UK/kəˈnʌn.dɹəm/US/kəˈnʌn.dɹəm/

Nghĩa: Câu đố.

Xem đầy đủ từ "conundrum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

puzzle Danh từ

UK/ˈpʌzəl/US/ˈpʌzəl/

Nghĩa: Trò chơi đố; câu đố.

  • She explained to him how to solve the puzzle.Cô ấy đang giải thích cho anh ấy cách giải câu đố đó.
  • a Chinese puzzlecâu đố rắc rối; vấn đề rắc rối khó giải quyết

Xem đầy đủ từ "puzzle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

brain-teaser

Xem đầy đủ từ "brain-teaser": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tiring-irons Danh từ

Nghĩa: Câu đố.

Xem đầy đủ từ "tiring-irons": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Câu đố tiếng Anh là gì?

"câu đố" trong tiếng Anh là riddle (danh từ), conundrum (danh từ), puzzle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.