Có hệ thống tiếng Anh là gì?
"có hệ thống" trong tiếng Anh là scientific (tính từ), systematic (tính từ), systematical (tính từ).
scientific Tính từ
UK/ˌsaɪ.ənˈtɪf.ɪk/US/ˌsaɪ.ənˈtɪf.ɪk/
Nghĩa: Khoa học; có hệ thống; chính xác.
- scientific terminologythuật ngữ khoa học
systematic Tính từ
UK/ˌsɪs.tɪˈmæt.ɪk/US/ˌsɪs.təˈmæt.ɪk/
Nghĩa: Có hệ thống.
- systematic insolencesự láo xược có hệ thống
systematical Tính từ
Nghĩa: Có hệ thống.
- systematic insolencesự láo xược có hệ thống
organic Tính từ
UK/ɔːˈɡænɪk/US/oɹˈɡænɪk/
Nghĩa: Có hệ thống, có phối hợp, hữu cơ.
- an organic wholemột tổng thể hữu cơ
Câu hỏi thường gặp
Có hệ thống tiếng Anh là gì?
"có hệ thống" trong tiếng Anh là scientific (tính từ), systematic (tính từ), systematical (tính từ).