Có sức quyến rũ tiếng Anh là gì?
"có sức quyến rũ" trong tiếng Anh là charming (tính từ), seductive (tính từ), seductively (phó từ).
charming Tính từ
UK/ˈtʃɑː(ɹ).mɪŋ/
Nghĩa: Đẹp, duyên dáng, yêu kiều; có sức quyến rũ, làm say mê, làm mê mẩn.
- a charming smilenụ cười duyên dáng
seductive Tính từ
UK/sɪˈdʌktɪv/US/sɪˈdʌktɪv/
Nghĩa: Có sức quyến rũ, có sức cám dỗ, làm say đắm.
- a seductive smilenụ cười quyến rũ
seductively Phó từ
Nghĩa: Có sức quyến rũ, có sức cám dỗ, làm say đắm.
magnetic Tính từ
UK/mæɡˈnɛtɪk/US/mæɡˈnɛtɪk/
Nghĩa: Có sức hấp dẫn mạnh, có sức lôi cuốn mạnh, có sức quyến rũ.
- a magnetic smilenụ cười quyến rũ
witching Tính từ
UK/ˈwɪt͡ʃɪŋ/US/ˈwɪt͡ʃɪŋ/
Nghĩa: Có sức quyến rũ, làm say mê.
Câu hỏi thường gặp
Có sức quyến rũ tiếng Anh là gì?
"có sức quyến rũ" trong tiếng Anh là charming (tính từ), seductive (tính từ), seductively (phó từ).