TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Có thẩm quyền tiếng Anh là gì?

"có thẩm quyền" trong tiếng Anh là authoritative (tính từ), sufficient (tính từ), competent (tính từ).

authoritative Tính từ

UK/ɔːˈθɒɹɪtətɪv/US/əˈθɔɹɪˌteɪtɪv/

Nghĩa: Có căn cứ đích xác, có am hiểu tường tận, có thể tin được; có thẩm quyền.

  • an authoritative reportmột bản báo cáo có căn cứ

Xem đầy đủ từ "authoritative": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sufficient Tính từ

UK/səˈfɪʃənt/US/səˈfɪʃənt/

Nghĩa: Có khả năng; có thẩm quyền.

Xem đầy đủ từ "sufficient": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

competent Tính từ

UK/ˈkɒmpətənt/US/ˈkɒmpətənt/

Nghĩa: Có thẩm quyền.

  • this shall be put before the competent courtviệc đó sẽ được đưa ra trước toà án có thẩm quyền giải quyết

Xem đầy đủ từ "competent": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

magisterial Tính từ

UK/madʒɪˈstɪəɹɪəl/

Nghĩa: Có uy tín, có thẩm quyền (ý kiến).

Xem đầy đủ từ "magisterial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

authority Danh từ

UK/ɔːˈθɒɹəti/US/əˈθɔɹədi/

Nghĩa: Người có uy tín, người có thẩm quyền, chuyên gia, người lão luyện (về một môn nào).

  • an authority on phoneticschuyên gia về ngữ âm

Xem đầy đủ từ "authority": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Có thẩm quyền tiếng Anh là gì?

"có thẩm quyền" trong tiếng Anh là authoritative (tính từ), sufficient (tính từ), competent (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.