Có thẩm quyền tiếng Anh là gì?
"có thẩm quyền" trong tiếng Anh là authoritative (tính từ), sufficient (tính từ), competent (tính từ).
authoritative Tính từ
UK/ɔːˈθɒɹɪtətɪv/US/əˈθɔɹɪˌteɪtɪv/
Nghĩa: Có căn cứ đích xác, có am hiểu tường tận, có thể tin được; có thẩm quyền.
- an authoritative reportmột bản báo cáo có căn cứ
sufficient Tính từ
UK/səˈfɪʃənt/US/səˈfɪʃənt/
Nghĩa: Có khả năng; có thẩm quyền.
competent Tính từ
UK/ˈkɒmpətənt/US/ˈkɒmpətənt/
Nghĩa: Có thẩm quyền.
- this shall be put before the competent courtviệc đó sẽ được đưa ra trước toà án có thẩm quyền giải quyết
magisterial Tính từ
UK/madʒɪˈstɪəɹɪəl/
Nghĩa: Có uy tín, có thẩm quyền (ý kiến).
authority Danh từ
UK/ɔːˈθɒɹəti/US/əˈθɔɹədi/
Nghĩa: Người có uy tín, người có thẩm quyền, chuyên gia, người lão luyện (về một môn nào).
- an authority on phoneticschuyên gia về ngữ âm
Câu hỏi thường gặp
Có thẩm quyền tiếng Anh là gì?
"có thẩm quyền" trong tiếng Anh là authoritative (tính từ), sufficient (tính từ), competent (tính từ).