TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Có uy tín tiếng Anh là gì?

"có uy tín" trong tiếng Anh là prestigious (tính từ), responsible (tính từ), magisterial (tính từ).

prestigious Tính từ

UK/pɹɛˈstɪd͡ʒəs/US/pɹɛˈstiːd͡ʒəs/ giọng máy

Nghĩa: Có uy tín, có thanh thế; đem lại uy tín, đem lại thanh thế.

Xem đầy đủ từ "prestigious": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

responsible Tính từ

UK/ɹɪˈspɒn.sə.bəl/US/ɹɪˈspɑn.sə.bəl/ giọng người thật

Nghĩa: Có trách nhiệm; đứng đắn, đáng tin cậy; có uy tín (người).

Xem đầy đủ từ "responsible": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

magisterial Tính từ

UK/madʒɪˈstɪəɹɪəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có uy tín, có thẩm quyền (ý kiến).

Xem đầy đủ từ "magisterial": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

authority Danh từ

UK/ɔːˈθɒɹəti/US/əˈθɔɹədi/ giọng người thật

Nghĩa: Người có uy tín, người có thẩm quyền, chuyên gia, người lão luyện (về một môn nào).

  • an authority on phoneticschuyên gia về ngữ âm

Xem đầy đủ từ "authority": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

oracle Danh từ

UK/ˈɔɹəkəl/US/ˈɔɹəkəl/ giọng người thật

Nghĩa: Người có uy tín; thánh nhân; người chỉ đường vạch lối; vật hướng dẫn.

Xem đầy đủ từ "oracle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

established Tính từ

UK/ɪˈstæb.lɪʃt/US/ɪˈstæb.lɪʃt/ giọng người thật

Nghĩa: Có uy tín.

Xem đầy đủ từ "established": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Có uy tín tiếng Anh là gì?

"có uy tín" trong tiếng Anh là prestigious (tính từ), responsible (tính từ), magisterial (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "responsible": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "authority": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "oracle": Neskaya, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "established": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.