Công binh tiếng Anh là gì?
"công binh" trong tiếng Anh là combat engineer (danh từ), sapper (danh từ), engineer (danh từ).
combat engineer Danh từ
Nghĩa: Công binh.
sapper Danh từ
UK/ˈsæpɚ/US/ˈsæpɚ/
Nghĩa: Công binh.
engineer Danh từ
UK/ˌɛn(d)ʒɪˈnɪə/US/ˌɛnd͡ʒɪˈnɪ(ə)ɹ/
Nghĩa: Công binh; người thiết kế và xây dựng công sự.
pioneer
UK/ˌpaɪ.əˈnɪə(ɹ)/US/ˌpaɪ.əˈnɪɹ/
Câu hỏi thường gặp
Công binh tiếng Anh là gì?
"công binh" trong tiếng Anh là combat engineer (danh từ), sapper (danh từ), engineer (danh từ).