TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Công binh tiếng Anh là gì?

"công binh" trong tiếng Anh là combat engineer (danh từ), sapper (danh từ), engineer (danh từ).

combat engineer Danh từ

Nghĩa: Công binh.

Xem đầy đủ từ "combat engineer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sapper Danh từ

UK/ˈsæpɚ/US/ˈsæpɚ/

Nghĩa: Công binh.

Xem đầy đủ từ "sapper": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

engineer Danh từ

UK/ˌɛn(d)ʒɪˈnɪə/US/ˌɛnd͡ʒɪˈnɪ(ə)ɹ/

Nghĩa: Công binh; người thiết kế và xây dựng công sự.

Xem đầy đủ từ "engineer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pioneer

UK/ˌpaɪ.əˈnɪə(ɹ)/US/ˌpaɪ.əˈnɪɹ/

Xem đầy đủ từ "pioneer": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Công binh tiếng Anh là gì?

"công binh" trong tiếng Anh là combat engineer (danh từ), sapper (danh từ), engineer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.