Cùi tiếng Anh là gì?
"cùi" trong tiếng Anh là leprosy (danh từ), dull (tính từ), sarcocarp (danh từ).
leprosy Danh từ
UK/ˈlɛpɹəsi/US/ˈlɛpɹəsi/
Nghĩa: phong, cùi, hủi
dull Tính từ
UK/dʌl/US/dʌl/
Nghĩa: cùn, cùi
sarcocarp Danh từ
UK/ˈsɑː(ɹ)kəkɑː(ɹ)p/US/ˈsɑː(ɹ)kəkɑː(ɹ)p/
Nghĩa: Cùi (quả cây có hạt cứng).
flesh Danh từ
UK/flɛʃ/US/flɛʃ/
Nghĩa: Thịt, cùi (quả).
pith Danh từ
UK/pɪθ/US/pɪθ/
Nghĩa: Lớp vỏ xốp; cùi (quả cam).
Câu hỏi thường gặp
Cùi tiếng Anh là gì?
"cùi" trong tiếng Anh là leprosy (danh từ), dull (tính từ), sarcocarp (danh từ).