Cùng nhau tiếng Anh là gì?
"cùng nhau" trong tiếng Anh là together (phó từ), same (phó từ), jointly (phó từ).
together Phó từ
UK/tʊˈɡɛð.ə/US/tʊˈɡɛðɚ/
Nghĩa: Cùng, cùng với, cùng nhau.
- Every evening, my family has dinner together.Mỗi tối, gia đình tôi ăn tối cùng nhau.
- Maybe you and I could work together.Chắc là tôi với bạn có thể làm việc cùng nhau.
same Phó từ
UK/seɪm/US/seɪm/
Nghĩa: Cùng, cùng với, cùng nhau.
jointly Phó từ
US/ˈd͡ʒɔɪntli/
Nghĩa: Cùng, cùng nhau, cùng chung.
- to jointly strive for freedom and peacecùng chung sức phấn đấu cho tự do và hoà bình
unitedly Phó từ
US/jʊ.ˈnɑɪ.təd.li/
Nghĩa: Cùng nhau, cùng chung sức, cộng đồng, kết hợp, đoàn kết lại.
Câu hỏi thường gặp
Cùng nhau tiếng Anh là gì?
"cùng nhau" trong tiếng Anh là together (phó từ), same (phó từ), jointly (phó từ).