Cúng tế tiếng Anh là gì?
"cúng tế" trong tiếng Anh là sacrifice (động từ), church service (danh từ), immolate (ngoại động từ).
sacrifice Động từ
UK/ˈsæk.ɹɪ.faɪs/US/ˈsæk.ɹɪˌfaɪs/
Nghĩa: Cúng, cúng tế.
church service Danh từ
Nghĩa: Cúng tế.
immolate Ngoại động từ
UK/ˈɪm.əʊ.leɪt/US/ˈɪm.ə.leɪt/
Nghĩa: Cúng tế.
consecration Danh từ
UK/ˌkɒnsɪˈkɹeɪʃən/US/ˌkɒnsɪˈkɹeɪʃən/
Nghĩa: Sự cúng tế.
Câu hỏi thường gặp
Cúng tế tiếng Anh là gì?
"cúng tế" trong tiếng Anh là sacrifice (động từ), church service (danh từ), immolate (ngoại động từ).