church service
giọng máy của trình duyệt
church service nghĩa là cúng tế.
Nghĩa của church service
Danh từ
- Cúng tế.
Dạng từ của church service
| Số nhiều | church services |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với church service
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
church service nghĩa là gì?
church service (danh từ) nghĩa là cúng tế.