TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cũi tiếng Anh là gì?

"cũi" trong tiếng Anh là playpen (danh từ), cage (danh từ), square.

playpen Danh từ

Nghĩa: Cũi.

Xem đầy đủ từ "playpen": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cage Danh từ

UK/keɪd͡ʒ/US/keɪd͡ʒ/

Nghĩa: Lồng, chuồng, cũi.

Xem đầy đủ từ "cage": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

square

UK/skwɛə(ɹ)/US/skwɛə(ɹ)/

Xem đầy đủ từ "square": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

pantry

UK/ˈpantɹi/US/ˈpæntɹi/

Xem đầy đủ từ "pantry": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cũi tiếng Anh là gì?

"cũi" trong tiếng Anh là playpen (danh từ), cage (danh từ), square.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.