Cũi tiếng Anh là gì?
"cũi" trong tiếng Anh là playpen (danh từ), cage (danh từ), square.
playpen Danh từ
Nghĩa: Cũi.
cage Danh từ
UK/keɪd͡ʒ/US/keɪd͡ʒ/
Nghĩa: Lồng, chuồng, cũi.
square
UK/skwɛə(ɹ)/US/skwɛə(ɹ)/
pantry
UK/ˈpantɹi/US/ˈpæntɹi/
Câu hỏi thường gặp
Cũi tiếng Anh là gì?
"cũi" trong tiếng Anh là playpen (danh từ), cage (danh từ), square.