TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cơ hoành tiếng Anh là gì?

"cơ hoành" trong tiếng Anh là diaphragm (danh từ), midriff (danh từ), phrenic (tính từ).

diaphragm Danh từ

UK/ˈdaɪəˌfɹæm/US/ˈdaɪəˌfɹæm/

Nghĩa: cơ hoành

Xem đầy đủ từ "diaphragm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

midriff Danh từ

UK/ˈmɪdɹɪf/US/ˈmɪdɹɪf/

Nghĩa: Cơ hoành.

Xem đầy đủ từ "midriff": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

phrenic Tính từ

UK/ˈfɹɛnɪk/US/ˈfɹɛnɪk/

Nghĩa: (thuộc) cơ hoành.

Xem đầy đủ từ "phrenic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

diaphragmatic Tính từ

Nghĩa: Cơ hoành.

Xem đầy đủ từ "diaphragmatic": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

phren- Tiền tố

Nghĩa: Cơ hoành, hoành cách mô.

  • phrenitisviêm cơ hoành

Xem đầy đủ từ "phren-": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cơ hoành tiếng Anh là gì?

"cơ hoành" trong tiếng Anh là diaphragm (danh từ), midriff (danh từ), phrenic (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.