Cơ hoành tiếng Anh là gì?
"cơ hoành" trong tiếng Anh là diaphragm (danh từ), midriff (danh từ), phrenic (tính từ).
diaphragm Danh từ
UK/ˈdaɪəˌfɹæm/US/ˈdaɪəˌfɹæm/
Nghĩa: cơ hoành
midriff Danh từ
UK/ˈmɪdɹɪf/US/ˈmɪdɹɪf/
Nghĩa: Cơ hoành.
phrenic Tính từ
UK/ˈfɹɛnɪk/US/ˈfɹɛnɪk/
Nghĩa: (thuộc) cơ hoành.
diaphragmatic Tính từ
Nghĩa: Cơ hoành.
phren- Tiền tố
Nghĩa: Cơ hoành, hoành cách mô.
- phrenitisviêm cơ hoành
Câu hỏi thường gặp
Cơ hoành tiếng Anh là gì?
"cơ hoành" trong tiếng Anh là diaphragm (danh từ), midriff (danh từ), phrenic (tính từ).