TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cướp lấy tiếng Anh là gì?

"cướp lấy" trong tiếng Anh là seize (động từ), disappropriate (ngoại động từ), seizure (danh từ).

seize Động từ

UK/ˈsiːz/US/ˈsiːz/

Nghĩa: Chiếm đoạt, cướp lấy, nắm lấy.

  • to seize an opportunitynắm lấy cơ hội
  • to seize powercướp chính quyền, nắm chính quyền

Xem đầy đủ từ "seize": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disappropriate Ngoại động từ

UK/dɪsəˈpɹəʊpɹɪeɪt/

Nghĩa: Cướp lấy; chiếm đoạt.

Xem đầy đủ từ "disappropriate": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seizure Danh từ

UK/ˈsiː.ʒə(ɹ)/US/ˈsi.ʒɚ/

Nghĩa: Sự chiếm lấy; sự chiếm đoạt, sự cướp lấy; sự nắm lấy.

  • The seizure of power.Sự cướp chính quyền

Xem đầy đủ từ "seizure": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

seizing Danh từ

UK/ˈsizɪŋ/

Nghĩa: Sự chiếm lấy, sự chiếm đoạt, sự cướp lấy, sự nắm lấy.

Xem đầy đủ từ "seizing": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cướp lấy tiếng Anh là gì?

"cướp lấy" trong tiếng Anh là seize (động từ), disappropriate (ngoại động từ), seizure (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.