Cười khẩy tiếng Anh là gì?
"cười khẩy" trong tiếng Anh là snigger (động từ), fleer (nội động từ), smirk.
snigger Động từ
UK/ˈsnɪɡə(ɹ)/US/ˈsnɪɡɚ/
Nghĩa: Cười khẩy.
fleer Nội động từ
UK/flɪə/US/flɪɚ/
Nghĩa: Cười khẩy, cười chế nhạo.
smirk
UK/smɜːk/US/smɝk/
- Tom smirked.Tom cười khẩy.
sniggerer Danh từ
US/ˈsnɪ.ɡɜ.ːɜː/
Nghĩa: Người cười khẩy.
fleering Tính từ
US/ˈflɪ.riɳ/
Nghĩa: Cười khẩy; chế nhạo.
Câu hỏi thường gặp
Cười khẩy tiếng Anh là gì?
"cười khẩy" trong tiếng Anh là snigger (động từ), fleer (nội động từ), smirk.