TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cảm ơn tiếng Anh là gì?

"cảm ơn" trong tiếng Anh là thank-you (thán từ), thanks (danh từ), thank u (thán từ).

thank-you Thán từ

UK/ˈfæŋk ˌju/US/ˈθeɪ̯ŋk ˌju/

Nghĩa: Cám ơn, cảm ơn: biểu thị sự biết ơn hay sự lịch sự, sau khi được nhận một sự giúp đỡ, một việc được làm.

Xem đầy đủ từ "thank-you": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thanks Danh từ

UK/ˈθæŋks/US/ˈθæŋks/

Nghĩa: Lời cảm ơn, sự cảm ơn.

  • Thanks for coming by.Cảm ơn vì đã ghé chơi.
  • Thanks for inviting me.Cảm ơn vì đã mời tôi.

Xem đầy đủ từ "thanks": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thank u Thán từ

Nghĩa: Cảm ơn, cám ơn.

Xem đầy đủ từ "thank u": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

thank you very much

  • Thank you very much.Cảm ơn bạn rất nhiều.
  • Thank you very much for all you have done.Cảm ơn bạn vì đã giúp đỡ tôi rất nhiều.

Xem đầy đủ từ "thank you very much": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

ta

UK/tɑː/US/tɑː/

Xem đầy đủ từ "ta": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cheers

UK/t͡ʃɪəz/US/t͡ʃɪɹz/

Xem đầy đủ từ "cheers": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cảm ơn tiếng Anh là gì?

"cảm ơn" trong tiếng Anh là thank-you (thán từ), thanks (danh từ), thank u (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.