TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

thanks

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈθæŋks/ US/ˈθæŋks/ giọng máy của trình duyệt

thanks nghĩa là lời cảm ơn, sự cảm ơn, cám ơn.

Nghĩa của thanks

Danh từ

  1. Lời cảm ơn, sự cảm ơn.
    • to express one's thankstỏ lời cảm ơn, cảm tạ
    • [very] many thanks;thanks very muchcảm ơn lắm
    • no thanksthôi, xin cảm ơn
    • small thanks to you, I got for it(mỉa mai) xin cảm ơn ạ, xin đủ

Thán từ

  1. Cám ơn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với thanks

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với thanks

  • thanks to — Nhờ có.

Câu ví dụ với thanks

  • Thanks to you I've lost my appetite. Nhờ có bạn mà tôi đã hết thèm ăn
  • I am who I am thanks to my mother. Tôi được như thế này là nhờ mẹ tôi.
  • Thanks for your explanation. cảm ơn vì giải thích của bạn
  • Thanks for inviting me. Cảm ơn vì đã mời tôi.
  • Thanks a lot, Tom. Cám ơn Tom rất nhiều.
  • Thanks for the flowers. Cám ơn cậu về bó hoa.
  • Thanks for coming by. Cảm ơn vì đã ghé chơi.
  • Thanks, that's all. Cám ơn. Thôi nhé.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

thanks nghĩa là gì?

thanks (danh từ, thán từ) nghĩa là lời cảm ơn, sự cảm ơn, cám ơn.

thanks phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của thanks: giọng Anh (UK) /ˈθæŋks/, giọng Mỹ (US) /ˈθæŋks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.