TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cảm nhận tiếng Anh là gì?

"cảm nhận" trong tiếng Anh là perceive (ngoại động từ), feel, sense.

perceive Ngoại động từ

UK/pəˈsiːv/US/pɚˈsiv/ giọng người thật

Nghĩa: Cảm nhận: Thấy, trông thấy; nghe thấy, cảm thấy, ngửi thấy.

Xem đầy đủ từ "perceive": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

feel

UK/fiːl/US/fiːl/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "feel": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

sense

UK/sɛns/US/sɛns/ giọng người thật

Xem đầy đủ từ "sense": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

detect

UK/dɪˈtɛkt/ giọng máy

Xem đầy đủ từ "detect": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

evaluation

UK/ɪˌvæljuˈeɪʃn̩/US/ɪˌvæljuˈeɪʃn̩/ giọng máy

Xem đầy đủ từ "evaluation": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cảm nhận tiếng Anh là gì?

"cảm nhận" trong tiếng Anh là perceive (ngoại động từ), feel, sense.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "perceive": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "feel": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Bản thu "sense": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.