Cảng tiếng Anh là gì?
"cảng" trong tiếng Anh là port (danh từ), harbor (danh từ), haven (danh từ).
port Danh từ
UK/pɔːt/US/poɹt/
Nghĩa: Cảng.
- We began to sail in the direction of the port.Chúng tôi bắt đầu lái thuyền về hướng cảng.
- Kaohsiung is Taiwan's largest port city.Cao Hùng là thành phố cảng lớn nhất Đài Loan.
harbor Danh từ
UK/ˈhɑːbə/US/ˈhɑɹbɚ/
Nghĩa: Hải cảng, cảng.
haven Danh từ
UK/ˈheɪvən/US/ˈheɪvən/
Nghĩa: Bến tàu, cảng.
harbour Danh từ
Nghĩa: Bến tàu, cảng.
Câu hỏi thường gặp
Cảng tiếng Anh là gì?
"cảng" trong tiếng Anh là port (danh từ), harbor (danh từ), haven (danh từ).