Cất gánh nặng tiếng Anh là gì?
"cất gánh nặng" trong tiếng Anh là unload (ngoại động từ), unburden (ngoại động từ), disburden (ngoại động từ).
unload Ngoại động từ
UK/ʌnˈləʊd/US/ʌnˈloʊd/
Nghĩa: Cất gánh nặng, dỡ hàng.
- to unload a shipdỡ hàng ở tàu xuống
- to unload cargodỡ hàng
unburden Ngoại động từ
UK/ʌnˈbɜːdn̩/US/ʌnˈbɝdn̩/
Nghĩa: Cất gánh nặng, làm cho nhẹ bớt; dỡ (hàng).
disburden Ngoại động từ
UK/dɪsˈbɜː(ɹ)dən/US/dɪsˈbɜː(ɹ)dən/
Nghĩa: Cất gánh nặng; làm cho thoát gánh nặng.
- to disburden one's mind oflàm cho tâm trí thảnh thơi, làm cho tâm trí thoát khỏi gánh nặng (ưu tư, buồn phiền...)
off-load Ngoại động từ
US/ˈɔf.ˈloʊd/
Nghĩa: Cất gánh nặng, dỡ (cái gì) xuống.
Câu hỏi thường gặp
Cất gánh nặng tiếng Anh là gì?
"cất gánh nặng" trong tiếng Anh là unload (ngoại động từ), unburden (ngoại động từ), disburden (ngoại động từ).