TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cất gánh nặng tiếng Anh là gì?

"cất gánh nặng" trong tiếng Anh là unload (ngoại động từ), unburden (ngoại động từ), disburden (ngoại động từ).

unload Ngoại động từ

UK/ʌnˈləʊd/US/ʌnˈloʊd/

Nghĩa: Cất gánh nặng, dỡ hàng.

  • to unload a shipdỡ hàng ở tàu xuống
  • to unload cargodỡ hàng

Xem đầy đủ từ "unload": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

unburden Ngoại động từ

UK/ʌnˈbɜːdn̩/US/ʌnˈbɝdn̩/

Nghĩa: Cất gánh nặng, làm cho nhẹ bớt; dỡ (hàng).

Xem đầy đủ từ "unburden": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

disburden Ngoại động từ

UK/dɪsˈbɜː(ɹ)dən/US/dɪsˈbɜː(ɹ)dən/

Nghĩa: Cất gánh nặng; làm cho thoát gánh nặng.

  • to disburden one's mind oflàm cho tâm trí thảnh thơi, làm cho tâm trí thoát khỏi gánh nặng (ưu tư, buồn phiền...)

Xem đầy đủ từ "disburden": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

off-load Ngoại động từ

US/ˈɔf.ˈloʊd/

Nghĩa: Cất gánh nặng, dỡ (cái gì) xuống.

Xem đầy đủ từ "off-load": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cất gánh nặng tiếng Anh là gì?

"cất gánh nặng" trong tiếng Anh là unload (ngoại động từ), unburden (ngoại động từ), disburden (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.