Cất giấu tiếng Anh là gì?
"cất giấu" trong tiếng Anh là stash (động từ), hide, conceal.
stash Động từ
UK/stæʃ/US/stæʃ/
Nghĩa: (từ lóng) cất giấu, giấu giếm (tiền nong...).
hide
UK/haɪd/US/haɪd/
conceal
UK/kənˈsiːl/US/kənˈsil/
secretion Danh từ
US/sɪˈkriːʃ(ə)n/
Nghĩa: Sự cất giấu, sự oa trữ.
- the secretion of stolen goodssự oa trữ những đồ ăn cắp
Câu hỏi thường gặp
Cất giấu tiếng Anh là gì?
"cất giấu" trong tiếng Anh là stash (động từ), hide, conceal.