TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cật tiếng Anh là gì?

"cật" trong tiếng Anh là kidney (danh từ), bark, loin.

kidney Danh từ

UK/ˈkɪdni/US/ˈkɪdni/

Nghĩa: cật

Xem đầy đủ từ "kidney": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bark

UK/bɑːk/US/bɑɹk/

Xem đầy đủ từ "bark": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

loin

UK/ˈloɪn/ ~ /ˈlɔɪn/US/ˈloɪn/ ~ /ˈlɔɪn/

Xem đầy đủ từ "loin": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

reins Danh từ

UK/ɹeɪnz/US/ɹeɪnz/

Nghĩa: Quả thận, quả cật.

Xem đầy đủ từ "reins": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cật tiếng Anh là gì?

"cật" trong tiếng Anh là kidney (danh từ), bark, loin.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.