Cật tiếng Anh là gì?
"cật" trong tiếng Anh là kidney (danh từ), bark, loin.
kidney Danh từ
UK/ˈkɪdni/US/ˈkɪdni/
Nghĩa: cật
bark
UK/bɑːk/US/bɑɹk/
loin
UK/ˈloɪn/ ~ /ˈlɔɪn/US/ˈloɪn/ ~ /ˈlɔɪn/
reins Danh từ
UK/ɹeɪnz/US/ɹeɪnz/
Nghĩa: Quả thận, quả cật.
Câu hỏi thường gặp
Cật tiếng Anh là gì?
"cật" trong tiếng Anh là kidney (danh từ), bark, loin.