Cắt tóc tiếng Anh là gì?
"cắt tóc" trong tiếng Anh là barber (ngoại động từ), haircut (danh từ), dock (ngoại động từ).
barber Ngoại động từ
UK/ˈbɑːbə/US/ˈbɑɹ.bɚ/
Nghĩa: Cắt tóc; cạo râu cho, sửa râu cho (ai).
haircut Danh từ
UK/ˈhɛə(ɹ)kʌt/US/ˈhɛə(ɹ)kʌt/
Nghĩa: Cắt tóc, hớt tóc.
- Tom needs a haircut.Tom cần phải đi cắt tóc.
- I should go get a haircut tonight.Tôi có lẽ sẽ đi cắt tóc tối nay.
dock Ngoại động từ
UK/dɒk/US/dɑk/
Nghĩa: Cắt ngắn (đuôi, tóc); cắt đuôi (súc vật); cắt tóc (người).
hair-cut Danh từ
US/ˈhɛr.ˈkət/
Nghĩa: Sự cắt tóc.
haircutter Danh từ
Nghĩa: Người cắt tóc.
haircutting Danh từ
US/ˈhɛr.ˌkət.tiɳ/
Nghĩa: Sự cắt tóc.
Câu hỏi thường gặp
Cắt tóc tiếng Anh là gì?
"cắt tóc" trong tiếng Anh là barber (ngoại động từ), haircut (danh từ), dock (ngoại động từ).