Cỏ mọc lại tiếng Anh là gì?
"cỏ mọc lại" trong tiếng Anh là fog (danh từ), after-grass (danh từ), eddish (danh từ).
fog Danh từ
UK/fɒɡ/US/fɑɡ/
Nghĩa: Cỏ mọc lại.
after-grass Danh từ
US/ˈæf.tɜː.ˈɡræs/
Nghĩa: Cỏ mọc lại, cọ tái sinh.
eddish Danh từ
UK/ˈɛdɪʃ/
Nghĩa: Cỏ mọc lại (sau khi cắt).
aftercrop Danh từ
Nghĩa: Cỏ mọc lại.
aftergrowth Danh từ
Nghĩa: Cỏ mọc lại.
Câu hỏi thường gặp
Cỏ mọc lại tiếng Anh là gì?
"cỏ mọc lại" trong tiếng Anh là fog (danh từ), after-grass (danh từ), eddish (danh từ).