Cố tình tiếng Anh là gì?
"cố tình" trong tiếng Anh là intentionally (phó từ), wantonly (phó từ), studious (tính từ).
intentionally Phó từ
UK/ɪnˈtɛn(t)ʃənəli/US/ɪnˈtɛn(t)ʃənəli/ giọng người thật
Nghĩa: Cố ý, cố tình.
wantonly Phó từ
UK/ˈwɒntənli/US/ˈwɒntənli/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bướng, ngang ngạnh; cố tình (hành động).
studious Tính từ
UK/ˈstuːdi.əs/US/ˈstuːdi.əs/ giọng người thật
Nghĩa: Cố tình, cố ý.
studiously Phó từ
US/ˈstuː.di.əs.li/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cố tình, cố ý; có suy nghĩ; tỏ ra rất thận trọng.
studiedness Danh từ
US/ˈstə.did.nəs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cố tình; chủ tâm.
studied Tính từ
UK/ˈstʌd.id/US/ˈstʌd.id/ giọng người thật
Nghĩa: Cố tình, cố ý, có chủ tâm.
- a studied insultlời lăng mạ cố tình
Câu hỏi thường gặp
Cố tình tiếng Anh là gì?
"cố tình" trong tiếng Anh là intentionally (phó từ), wantonly (phó từ), studious (tính từ).