Cồn cát tiếng Anh là gì?
"cồn cát" trong tiếng Anh là dune (danh từ), sand dune (danh từ), sand-hill (danh từ).
dune Danh từ
UK/djuːn/US/dun/
Nghĩa: Cồn cát, đụn cát.
sand dune Danh từ
Nghĩa: Đụn cát; cồn cát.
sand-hill Danh từ
US/ˈsænd.ˈhɪɫ/
Nghĩa: Cồn cát.
dene Danh từ
UK/diːn/US/diːn/
Nghĩa: Đụn cát, cồn cát.
down Danh từ
UK/daʊ̯n/US/daʊ̯n/
Nghĩa: Cồn cát, đụn cát.
downy Tính từ
UK/ˈdaʊni/US/ˈdaʊni/
Nghĩa: Cồn cát; giống cồn cát, nhấp nhô.
Câu hỏi thường gặp
Cồn cát tiếng Anh là gì?
"cồn cát" trong tiếng Anh là dune (danh từ), sand dune (danh từ), sand-hill (danh từ).