TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Cục tác tiếng Anh là gì?

"cục tác" trong tiếng Anh là cackle (động từ), cack (động từ), cluck.

cackle Động từ

UK/ˈkækəl/US/ˈkækəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cục tác (gà mái).

Xem đầy đủ từ "cackle": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cack Động từ

UK/kæk/US/kæk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cục tác (gà mái).

Xem đầy đủ từ "cack": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

cluck

UK/klʌk/US/klʌk/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "cluck": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

bock

UK/bɒk/US/bɔk/ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "bock": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Cục tác tiếng Anh là gì?

"cục tác" trong tiếng Anh là cackle (động từ), cack (động từ), cluck.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.