Của tiếng Anh là gì?
"của" trong tiếng Anh là of (giới từ), ’s (hậu tố), by (giới từ).
of Giới từ
UK/ɒv/US/ʌv/
Nghĩa: bằng, của, về
- What is the origin of the universe?Nguồn gốc của vũ trụ là gì?
- Money is the root of all evil.Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.
’s Hậu tố
UK/ɪz/US/ɪz/
Nghĩa: của
by Giới từ
UK/baɪ/US/baɪ/
Nghĩa: của
- The bicycle by the door is mine.Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi.
property
UK/ˈpɹɒp.ə.ti/US/ˈpɹɑ.pɚ.ti/
- In some societies, wives are still considered the property of their husbands.Ở trong một số xã hội, người vợ vẫn bị coi là tài sản của người chồng.
belongings
- Don't leave your personal belongings in the washroom.Đừng để đồ dùng cá nhân của bạn trong nhà vệ sinh.
Câu hỏi thường gặp
Của tiếng Anh là gì?
"của" trong tiếng Anh là of (giới từ), ’s (hậu tố), by (giới từ).