TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Của tiếng Anh là gì?

"của" trong tiếng Anh là of (giới từ), ’s (hậu tố), by (giới từ).

of Giới từ

UK/ɒv/US/ʌv/

Nghĩa: bằng, của, về

  • What is the origin of the universe?Nguồn gốc của vũ trụ là gì?
  • Money is the root of all evil.Tiền là nguồn gốc của mọi tội ác.

Xem đầy đủ từ "of": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

’s Hậu tố

UK/ɪz/US/ɪz/

Nghĩa: của

Xem đầy đủ từ "’s": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

by Giới từ

UK/baɪ/US/baɪ/

Nghĩa: của

  • The bicycle by the door is mine.Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi.

Xem đầy đủ từ "by": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

property

UK/ˈpɹɒp.ə.ti/US/ˈpɹɑ.pɚ.ti/

  • In some societies, wives are still considered the property of their husbands.Ở trong một số xã hội, người vợ vẫn bị coi là tài sản của người chồng.

Xem đầy đủ từ "property": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

belongings

  • Don't leave your personal belongings in the washroom.Đừng để đồ dùng cá nhân của bạn trong nhà vệ sinh.

Xem đầy đủ từ "belongings": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Của tiếng Anh là gì?

"của" trong tiếng Anh là of (giới từ), ’s (hậu tố), by (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.