by
Cấp độ A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/baɪ/
US/baɪ/
giọng máy của trình duyệt
by nghĩa là gần, cạnh, về phía, sang một bên.
Nghĩa của by
Giới từ
- Gần, cạnh, kề, bên.
- by the seagần biển
- to sit by someonengồi cạnh ai
- Về phía.
- North by Easthướng đông bắc, hướng bắc hơi lệch về phía đông
- South by Southwesthướng nam-tây nam
- Qua, ngang qua, xuyên qua, dọc theo (chỉ hướng và chuyển động).
- to come by the fields not by the roadsđi xuyên qua các cánh đồng không dọc theo các con đường
- Vào lúc, vào khi, vào khoảng, vào quãng (chỉ thời gian).
- to attack by nighttấn công vào đêm
- to withdraw by daylightrút vào lúc trời sáng
- by tomorrowkhoảng ngày mai
- by this timevào lúc này
- Theo cách, bằng cách, theo từng.
- to rent the house by the yearcho thuê nhà theo từng năm
- to sell coal by the tonbán hàng theo từng tấn một
- step by steptừng bước, dần dần
- Bằng, bởi, do.
- the streets are lighted by electricityphố xá được thắp sáng bằng điện
- to travel by seađi du lịch bằng đường biển
- to send something by postgửi vật gì bằng đường bưu điện
- by mistakedo lỡ, do nhầm
- Theo như, phù hợp với.
- by someone's leavetheo sự cho phép của ai
- by article 3 of the Treatytheo điều 3 của hiệp ước
- Đến mức, đến khoảng.
- the bullet missed the target by two inchesviên đạn trượt mục tiêu khoảng hai insơ
- Trước.
- to swear by Almighty God that...xin thề trước thượng đế là
Phó từ
- Gần.
- nobody was bykhông có ai ở gần
- Sang một bên, ở bên; dự trữ, dành.
- to put (lay, set) something byđể cái gì sang một bên; để dành cái gì
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với by
Trái nghĩa
Họ từ của by
Cụm từ, thành ngữ với by
- by the by; by the way — À này, nhân đây, tiện thể.
- by oneself — Một mình không có ai giúp đỡ.
- to have something by one — Có vật gì trong tay.
- by and by — Lát nữa thôi; ngay bây giờ.
- by and large — Nhìn chung, nói chung, rút cục.
- by Jove! — Thế à!, trời ơi!
- by all means — Bằng đủ mọi cách, bằng bất cứ cách nào, bằng bất cứ giá nào.
- by chance — Tình cờ.
- by comparison — Khi so sánh.
- by course of — Theo thủ tục (lệ) thông thường.
- by courtesy — Do ưu đãi mà được, nhờ ơn riêng; do sự giúp đỡ.
- by dint of... — Bởi... mãi mà..., vì bị... mãi mà..., do bởi.
- by fair means or foul — Bằng đủ mọi cách tốt hay xấu.
- by favor of... — Kính nhờ... chuyển.
- by favour of... — Kính nhờ... chuyển.
- by fits and starts — Không đều, thất thường, từng đợt một.
- by force of — Do nhờ, bằng cách.
- by heart — Thuộc lòng, nhập tâm.
- by hook or by crook — Bằng đủ mọi cách, trăm phương nghìn kế (để đạt mục đích gì...).
- by jungo! — Trời ơi!, thế à! (tỏ ý ngạc nhiên, để nhấn mạnh một nhận xét).
- by jupiter! — Trời ơi!
- by leapds anf bounds — Tiến bộ nhanh, nhảy vọt.
- by leaps and bounds — Tiến bộ nhanh, nhảy vọt.
- by means of — Bằng cách.
- by myself — Một mình tôi, mình tôi.
- by no means — Ai đời.
- by no means of means — Chẳng chút nào, quyết không, hẳn không, tuyệt nhiên không.
- by rule and line — Rất đúng, rất chính xác.
- by some means or other — Bằng cách này hay cách khác.
- by the Grace of God — Chúa phù hộ.
- by the aid of — Nhờ sự giúp đỡ của.
- by the gross — Gộp cả, tính tổng quát, nói chung.
- by the holy poker! — Có quỷ thần chứng giám!
- by the run — Rất nhanh, nhanh vùn vụt.
- by the square — Một cách chính xác.
Câu ví dụ với by
- You're by my side; everything's fine now. Có em bên cạnh thì bây giờ mọi thứ đều ổn cả rồi.
- The students learned many poems by heart. Các sinh viên đã học thuộc lòng rất nhiều bài thơ.
- The students learned this poem by heart. Các sinh viên đã học thuộc lòng bài thơ này.
- We all learned the poem by heart. Tất cả chúng ta đã học thuốc bài thơ này.
- The bicycle by the door is mine. Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi.
- The war didn't break out by accident. Chiến tranh không xảy ra do ngẫu nhiên.
- I must learn this poem by heart. Tôi phải học thuộc lòng bài thơ này.
- Do you cook by gas or electricity? Bạn nấu ăn bằng ga hay là bằng điện?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
by nghĩa là gì?
by (giới từ, phó từ) nghĩa là gần, cạnh, về phía, sang một bên.
by phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của by: giọng Anh (UK) /baɪ/, giọng Mỹ (US) /baɪ/.