TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Của cải tiếng Anh là gì?

"của cải" trong tiếng Anh là property, wealth, possession.

property

UK/ˈpɹɒp.ə.ti/US/ˈpɹɑ.pɚ.ti/

Xem đầy đủ từ "property": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

wealth

UK/wɛlθ/US/wɛlθ/

Xem đầy đủ từ "wealth": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

possession

UK/pəˈzɛʃn̩/US/pəˈzɛʃn̩/

Xem đầy đủ từ "possession": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

assets

UK/ˈæsɛts/US/ˈæsɛts/

Xem đầy đủ từ "assets": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Của cải tiếng Anh là gì?

"của cải" trong tiếng Anh là property, wealth, possession.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.