Cứu vớt tiếng Anh là gì?
"cứu vớt" trong tiếng Anh là salvage (ngoại động từ), save (ngoại động từ), rescue.
salvage Ngoại động từ
UK/ˈsælvɪd͡ʒ/US/ˈsælvɪd͡ʒ/
Nghĩa: Cứu vớt, cứu khỏi hoả hoạn.
save Ngoại động từ
UK/seɪv/US/seɪv/
Nghĩa: Cứu vớt.
- to save someone's soulcứu vớt linh hồn ai
rescue
UK/ˈɹɛs.kjuː/US/ˈɹɛs.kju/
salvaging Danh từ
US/ˈsæl.vɪd.ʒiɳ/
Nghĩa: Sự cứu vớt; sự thu nhận vật liệu cũ.
Câu hỏi thường gặp
Cứu vớt tiếng Anh là gì?
"cứu vớt" trong tiếng Anh là salvage (ngoại động từ), save (ngoại động từ), rescue.